Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thị trường tiêu thụ" (1)
thị trường tiêu thụ

Tiếng Anh
Danh từsales channel, market
Chúng tôi tìm thị trường tiêu thụ mới.
We look for new markets.
Từ liên quan "thị trường tiêu thụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thị trường tiêu thụ" (1)
Chúng tôi tìm thị trường tiêu thụ mới.
We look for new markets.
